PowerMate 1000-3 10‑channel compact power‑mixer

HỖ TRỢ

Facebook youtube Zalo

tư vấn mua hàng:

0989332123

Dynacor PowerMate 1000-3

Dynacor PowerMate 1000-3
  • Dynacor PowerMate 1000-3
  • Dynacor PowerMate 1000-3
  • Dynacor PowerMate 1000-3

Thông tin sản phẩm

Mã hàng: Dynacor PowerMate 1000-3
Thương hiệu: Dynacord
Xuất xứ: Đức
Bảo hành:
Đơn vị:
Tình trạng HH:
Tồn kho:
Quà tặng:
Tư vấn Zalo
Giải đáp hỗ trợ tức thì
Giá bán:
Giá đã bao gồm VAT

Bảng giá binhphuocaudio.vn cập nhật liên tục và cam kết giá luôn tốt nhất. Vui lòng gọi 0989 332 123 hoặc yêu cầu báo giá qua email để được cung cấp giá nhanh nhất có thể !

LỢI ÍCH LỰA CHỌN

  • Tư vấn tậm tâm, chuyên nghiệp
  • Sản phẩm chính hãng
  • Trải nghiệm thực tế

PowerMate 1000-3

10‑channel compact power‑mixer

  • Intuitive mixer with 10 input channels (6 Mic/Line + 4 Mic/Stereo-Line)
  • Very powerful and reliable amplifier with 2 x 1.000 Watts / 4 Ohms
  • 2 High-Quality editable effects, 100 factory and 20 user presets
  • Professional 4x4 24-bit / 96 kHz USB interface with MIDI
  • Lightweight (14 kg) road-ready package with extra robust cover-lid

Thông số kỹ thuật

Channels (Mono + Stereo)
6 + 4
Auxiliarys (MON, FX, AUX) 2 Pre, 2 Post, 2 Pre/Post switchable
Max. Single Channel Output Power, Dynamic-Headroom, IHF-A
into 2.66 Ω 2 x 1600 W
into 4 Ω 2 x 1250 W
into 8 Ω 2 x 675 W
 
Max. Single Channel Output Power, Continuous, 1 kHz, THD = 1%
into 2.66 Ω 2 x 1350 W
into 4 Ω 2 x 1150 W
into 8 Ω 2 x 650 W
Maximum Midband Output Power, 1 kHz, THD = 1%, Dual Channel
into 2.66 Ω 2 x 1350 W
into 4 Ω 2 x 1000 W
into 8 Ω 2 x 600 W
Rated Output Power, 20 Hz to 20 kHz, THD < 0.5%, Single Channel
into 4 Ω 2 x 900 W
into 8 Ω 2 x 450 W
Maximum Output Voltage, of power amplifier, 1 kHz, no load 74 Vrms
THD, at 1 kHz, MBW = 80 kHz
MIC input to Master A L/R outputs, +16 dBu, typical < 0.005%
POWER AMP INPUTS to Speaker L/R outputs < 0.075%
DIM 30, power amplifier, 3.15 kHz, 15 kHz < 0.05%
IMD-SMPTE, power amplifier, 60 Hz, 7 kHz < 0.15%
Frequency Response, -3 dB, ref. 1 kHz
Any input to any Mixer output 15 Hz to 70 kHz
Any input to Speaker L/R output 20 Hz to 30 kHz
Crosstalk, 1 kHz
Amplifier L/R < -85 dB
Channel to Channel < -80 dB
Mute- & Standby-Switch attenuation > 100 dB
Fader & FX/AUX/MON-Send attenuation > 85 dB
CMRR, MIC input, 1 kHz > 80 dB
Input Sensitivity, all level controls in max. position
MIC -74 dBu (155 μV)
LINE (Mono) -54 dBu (1.55 mV)
LINE (Stereo) -34 dBu (15.5 mV)
CD (Stereo) -34 dBu (15.5 mV)
POWER AMP INPUTS +8 dBu (1.95 V)
Maximum Level, mixing desk
MIC inputs +21 dBu
Mono Line inputs +41 dBu
Stereo Line inputs +30 dBu
All other inputs +22 dBu
All other outputs +22 dBu
Input Impedances
MIC 2 ㏀
Insert Return 3.3 ㏀
2Track Return & CD In 10 ㏀
All other inputs > 15 ㏀
Output Impedances
Phones 47 Ω
All other outputs 75 Ω
Equivalent Input Noise, MIC input, A-weighted, 150 ohms -130 dBu
Noise, Channel inputs to Master A L/R outputs, A-weighted
Master fader down -97 dBu
Master fader 0 dB, Channel fader down -91 dBu
Master fader 0 dB, Channel fader 0 dB, Channel gain unity -83 dBu
Signal/Noise-Ratio, power amplifier, A-weighted, 4 Ω 105 dB
Output Stage Topology, amplifier Class D
Equalization
LO Shelving ±15 dB / 60 Hz
MID Peaking, mono inputs ±15 dB / 100 Hz to 8 kHz
MID Peaking, stereo inputs ±12 dB / 2.4 kHz
HI Shelving ±15 dB / 12 kHz
Master EQ 11-band (63, 125, 250, 400, 630, 1k, 1.6k, 2.5k, 4k, 6.3k, 12kHz) ±10 dB / Q = 1.5 to 2.5
Filter
LO-CUT, mono inputs f = 80 Hz, 18 dB/oct.
VOICE FILTER, mono inputs switchable
FEEDBACK FILTER, MON 1/2 70 Hz to 7 kHz, Notch, -9 dB
Speaker Processing LPN, switchable
Effects
Type Dual stereo 24/48-bit multi effects processors
Effects presets 100 Factory + 20 User, Tap-Delay
Remote control Footswitch, MIDI
Display 128 x 64 pixels, OLED
Digital Audio Interface
Channels 4 In / 4 Out
AD/DA Conversion 24-bit
Sampling Rate 44.1 / 48 / 88.2 / 96 kHz
PC Interface USB2.0, Female Type B
Peak Display 6 dB before Clip
MIDI Interface 5-pin DIN connector, In / Out
Output Power Control (Speaker Protection) Adjustable longterm RMS Limiter
Protection
Mixer Outputs (Relay controlled) MON 1, MON 2, MASTER A
Amplifier Audio Limiters, High Temperature, DC, HF, Short Circuit, Peak Current Limiters, Turn-on Delay,
Back EMF
Switching Mode Power Supply (μC controlled) Inrush Current Limiters, Mains Over/Undervoltage, Mains Over Current, High Temperature
Cooling Continuous speed controlled Fans
Phantom Power, switchable in groups 48 V DC
Power Requirements (SMPS with auto range mains input) 100 V to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz
Power Consumption, at ⅛ maximum output power, 4 Ω 450 W
Safety Class I
Ambient Temperature Limits +5 °C to +40 °C (40 °F to 105 °F)
Dimensions (W x H x D), mm With lid:
510.5 x 164.5 x 571.5
Rack-mount:
483.0 x 135.0 x 443.7
Weight
Net Weight, without lid 12.5 kg
Net Weight, with lid 14 kg
Shipping Weight 17 kg

Download Catalogue

Hỏi đáp & Tư vấn

Để gửi bình luận, bạn cần nhập các trường có *

Dịch vụ chuyên nghiệp

Dịch vụ chuyên nghiệp

Bình Phước Audio với nhiều năm kinh nghiệm sẽ tư vấn và cung cấp cho Quý khách một giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất 

Giao hàng nhanh chóng

Giao hàng nhanh chóng

Với chính sách thanh toán và giao hàng linh hoạt giúp sản phẩm đến tay Quý kháchtrong thời gian sớm nhất 

Giá cạnh tranh

Giá cạnh tranh

Bình Phước Audio luôn cam kết và đảm bảo giá thành sản phẩm đến tay khách hàng là tốt nhất 

Bảo hành chính hãng

Bảo hành chính hãng

Bình Phước Audio cam kết sản phẩm chính hãng chất lượng và được bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất 

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI

CÔNG TY TNHH ÂM THANH BÌNH PHƯỚC

MST: 3801320007
Ngày đăng ký kinh doanh: 10/06/2025
Người đại diện pháp luật: Ngô Thị Thùy Trang

 988 Quốc Lộ 14, KP. Tiến Thành 4, P. Đồng Xoài, Tỉnh Đồng Nai.  
 0989 332 123
 audiobinhphuoc@gmail.com
 www.binhphuocaudio.vn

2521498 Online : 4

Follow us :

Designed by Viet Wave

LOGO
0989332123