Micro cài áo không dây SHURE SLXD14/85

HỖ TRỢ

Facebook youtube Zalo

tư vấn mua hàng:

0989332123

Micro cài áo không dây SHURE SLXD14/85

Micro cài áo không dây SHURE SLXD14/85
  • Micro cài áo không dây SHURE SLXD14/85
  • Micro cài áo không dây SHURE SLXD14/85
  • Micro cài áo không dây SHURE SLXD14/85
  • Micro cài áo không dây SHURE SLXD14/85

Thông tin sản phẩm

Mã hàng: Micro cài áo không dây SHURE SLXD14/85
Thương hiệu: Shure
Xuất xứ: China
Bảo hành:
Đơn vị:
Tình trạng HH:
Tồn kho:
Quà tặng:
Tư vấn Zalo
Giải đáp hỗ trợ tức thì
Giá bán:
Giá đã bao gồm VAT

Bảng giá binhphuocaudio.vn cập nhật liên tục và cam kết giá luôn tốt nhất. Vui lòng gọi 0989 332 123 hoặc yêu cầu báo giá qua email để được cung cấp giá nhanh nhất có thể !

LỢI ÍCH LỰA CHỌN

  • Tư vấn tậm tâm, chuyên nghiệp
  • Sản phẩm chính hãng
  • Trải nghiệm thực tế

Micro cài áo không dây SHURE SLXD14/85

Hệ Thống Không Dây Với Micro Cài Áo WL185
SLXD14/85 - hệ thống micro không dây, gồm micro cài áo lavalier búp hướng cardioid WL185, bộ phát SLXD1 và bộ thu SLXD4, truyền tải âm thanh trong trẻo và hiệu suất phổ cao giúp tăng độ ổn định khi sử dụng.


Hệ thống không dây SLXD14/85 truyền tải âm thanh trung thực 24-bit, hiệu suất phổ cao đáp ứng nhiều ứng dụng, từ trong giảng đường tới các buổi biểu diễn trực tiếp.
Hoạt động tương thích lên đến 32 hệ thống trên dải tần 44MHz, với cách lắp đặt dễ dàng và nhiều tùy chọn sạc bất cứ khi nào cần.

SYSTEM

RF

  • RF Carrier Frequency Range: 470–937.5 MHz, varies by region (See Frequency Range and Output Power table)
  • Working Range: 100 m ( 328 ft)
  • RF Tuning Step Size: 25 kHz, varies by region
  • Image Rejection: >70 dB, typical
  • RF Sensitivity: −97 dBm at 10-5 BER

AUDIO

  • Latency: 3.2 ms
  • High-Pass / Low Cut Filter: 150 Hz @ -12 db/oct
  • Audio Frequency Response: 20 Hz– 20 kHz (+1, -2 dB)
  • Audio Dynamic Range: 118 dB at 1% THD, A-weighted, typical
  • Total Harmonic Distortion: <0.02%
  • System Audio Polarity: Positive pressure on microphone diaphragm produces positive voltage on pin 2 (with respect to pin 3 of XLR output) and the tip of the 6.35 mm (with respect to the ring of the 6.35 mm output) output.
  • Mic Offset Range: 0 to 21 dB (in 3 dB steps)

Thông số kỹ thuật

SYSTEM

RF

  • RF Carrier Frequency Range: 470–937.5 MHz, varies by region (See Frequency Range and Output Power table)
  • Working Range: 100 m ( 328 ft)
  • RF Tuning Step Size: 25 kHz, varies by region
  • Image Rejection: >70 dB, typical
  • RF Sensitivity: −97 dBm at 10-5 BER

AUDIO

  • Latency: 3.2 ms
  • High-Pass / Low Cut Filter: 150 Hz @ -12 db/oct
  • Audio Frequency Response: 20 Hz– 20 kHz (+1, -2 dB)
  • Audio Dynamic Range: 118 dB at 1% THD, A-weighted, typical
  • Total Harmonic Distortion: <0.02%
  • System Audio Polarity: Positive pressure on microphone diaphragm produces positive voltage on pin 2 (with respect to pin 3 of XLR output) and the tip of the 6.35 mm (with respect to the ring of the 6.35 mm output) output.
  • Mic Offset Range: 0 to 21 dB (in 3 dB steps)

TEMPERATURE RANGE

  • Operating Temperature Range: -18°C (0°F) to 50°C (122°F)
  • Storage Temperature Range: -29°C (-20°F) to 74°C (165°F)


SLXD1

  • Battery Type: Rechargeable Li-Ion or 1.5 V AA batteries
  • Dimensions (H × W × D): 3.86 × 2.68 × 1.0 in (98 × 68 × 25.5 mm)
  • Weight: 3.1 oz (89 g)
  • Housing: PC/ABS


AUDIO INPUT

  • Connector: 4-Pin male mini connector (TA4M)
  • Configuration: Unbalanced
  • Impedance: 1 MΩ
  • Maximum Input Level: 8.2 dBV
  • Preamplifier Equivalent Input Noise (EIN): –118 dBV


RF OUTPUT

  • Antenna Type: 1/4 Wave
  • Occupied Bandwidth: <200 kHz
  • Modulation Type: Shure Propietary Digital
  • Power: 1 mW/10 mW
     

SLXD4 / SLXD4D

  • Dimensions
SLXD4
42 x 197 x 152 mm (1.65 x 7.76 x 5.98 in.), H x W x D
SLXD4D
42 x 393 x 152 mm (1.65 x 15.47 x 5.98 in.), H x W x D
  • Weight
SLXD4
816 g, without antennas
SLXD4D
1451 g, without antennas
  • Housing: Galvanized Steel
  • Power Requirements: 15 V DC @ 600 mA, supplied by external power supply (tip positive)
     

RF INPUT

  • Spurious Rejection: >75 dB, typical
  • Connector Type: BNC
  • Impedance: 50 Ω
  • Phantom Power Protection:
1/4" (6.35 mm)
Yes
XLR
Yes

AUDIO OUTPUT

  • Gain Adjustment Range: -18 to +42 dB (in 1 dB steps)
  • Configuration
1/4" (6.35 mm)
Balanced (Tip = audio +, Ring = audio -, Sleeve = ground )
XLR
Balanced (1=ground, 2=audio +, 3=audio −)
  • Impedance
1/4" (6.35 mm)
1.3 kΩ (670 ΩUnbalanced)
XLR (line)
400 Ω (200 ΩUnbalanced)
XLR (mic)
150 Ω
  • Full Scale Output
1/4" (6.35 mm)
+15 dBV differentially (+9 dBV single)
XLR
LINE setting= +15  dBV, MIC setting= -15  dBV
  • Mic/Line Switch: 30 dB pad

NETWORKING

  • Network Interface: Single Port Ethernet 10/100 Mbps
  • Network Addressing Capability: DHCP or Manual IP address
  • Maximum Cable Length: 100 m (328 ft)

Download Catalogue

Hỏi đáp & Tư vấn

Để gửi bình luận, bạn cần nhập các trường có *

Dịch vụ chuyên nghiệp

Dịch vụ chuyên nghiệp

Bình Phước Audio với nhiều năm kinh nghiệm sẽ tư vấn và cung cấp cho Quý khách một giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất 

Giao hàng nhanh chóng

Giao hàng nhanh chóng

Với chính sách thanh toán và giao hàng linh hoạt giúp sản phẩm đến tay Quý kháchtrong thời gian sớm nhất 

Giá cạnh tranh

Giá cạnh tranh

Bình Phước Audio luôn cam kết và đảm bảo giá thành sản phẩm đến tay khách hàng là tốt nhất 

Bảo hành chính hãng

Bảo hành chính hãng

Bình Phước Audio cam kết sản phẩm chính hãng chất lượng và được bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất 

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI

CÔNG TY TNHH ÂM THANH BÌNH PHƯỚC

MST: 3801320007
Ngày đăng ký kinh doanh: 10/06/2025
Người đại diện pháp luật: Ngô Thị Thùy Trang

 988 Quốc Lộ 14, KP. Tiến Thành 4, P. Đồng Xoài, Tỉnh Đồng Nai.  
 0989 332 123
 audiobinhphuoc@gmail.com
 www.binhphuocaudio.vn

2521484 Online : 1

Follow us :

Designed by Viet Wave

LOGO
0989332123